PAVO LLC · Amazon Ads · Năng lực dữ liệu

Em cung cấp được report gì từ dữ liệu Amazon nội bộ PAVO?

Đây là danh mục năng lực, không phải dashboard real-time. Mỗi con số phải đi kèm kỳ dữ liệu, grain, cửa sổ quy kết và nguồn ingest — nếu thiếu, em phải ghi “thiếu dữ liệu”, không tự suy.

Cập nhật: 06/11/2026 21:51 GMT+7 · Nguồn: DB PAVO + Amazon Ads UI + Brand Analytics

1. Amazon là nguồn chuẩn

Bid, budget, search term, order, SQP lấy từ Amazon. Helium 10 chỉ đứng ở cột riêng, nhãn H10, không thay số Amazon.

2. Kỳ + grain + attribution

Không trộn report 7 ngày với 14 ngày, không cộng grain range với day. SP và SB có cửa sổ quy kết khác nhau.

3. Nói rõ chỗ không biết

Purchased Product còn Pending, ASIN attribution có thể là “ứng viên”, spec chưa có phiếu cân chuẩn — em sẽ ghi rõ, không gán bừa.

Bạn có thể yêu cầu những loại report nào

Chọn theo câu hỏi quyết định, không chọn theo tên file.

Hiệu quả Ads

Campaign / ad group / keyword / search term / ASIN: impression, click, spend, sales, order, ACOS, CPC, CVR. Tách SP, SB, SD; tách grain ngày/tuần/kỳ.

Câu hỏi mẫu: campaign nào đốt tiền? keyword nào ACOS xấu? ASIN nào kéo đơn?

Search term & đơn hàng

Term có order, term chỉ click không order, term mới, term cần negative. Có thể nối campaign/ad group; nối ASIN chỉ khi report cho phép.

Giới hạn: SP 7 ngày, SB 14 ngày; Purchased Product Pending thì chưa gán chắc ASIN.

Brand Analytics / SQP

Thị phần impression, click, cart-add, purchase của PAVO cho từng search query theo tuần Amazon (CN–T7). Dùng để biết keyword có thực sự thuộc về mình.

Tuần mới nhất đang có: 19–25/10 và 25–31/10; SQP không phải real-time.

ASIN / content / spec audit

Title, bullets, ảnh, A+, video, giá, rating, biến thể; soát spec bất thường (weight, dimensions) và đối chiếu listing với hàng thực tế.

Cần chụp UI hoặc dữ liệu sản xuất; không tự kết luận “sai” khi chưa có số đo chuẩn.

Action review & đề xuất

Audit → recommendation (proposed) → owner duyệt → thao tác UI → ghi applied_at. Mỗi đề xuất có campaign/ASIN, số hiện tại, số đề xuất, lý do, ngày.

Không tự đổi bid/budget/pause/keyword/listing khi chưa duyệt.

Data quality & truy xuất

Mỗi report chỉ ra ingest_run, file gốc trong data/raw/, hash, thời điểm ingest, số dòng expected/got. Partial phải ghi là partial.

Đây là phần để kiểm tra report có đáng tin hay không.

Data catalog hiện có

Số dòng lấy trực tiếp từ DB lúc build trang; “kỳ” là dải ngày đang có trong bảng, không phải kỳ report mới nhất.

Bảng / nguồnGrainKỳ đang cóSố dòngDùng choGiới hạn
campaign_dailycampaign × ngày/kỳ21/08–26/10/202610.442spend, sales, order, budget theo campaignchưa phủ 07/10–05/11 trong bảng daily
keyword_dailycampaign × ad group × keyword × ngày/kỳ21/08–06/10/202636.504bid, match type, ACOS keywordkeyword 30 ngày mới đang ở raw/report
searchterm_dailycampaign × ad group × search term21/08–06/10/20261.084term, order, waste30 ngày 07/10–05/11 đã ingest riêng, chưa load vào bảng daily
sqp_weeklysearch query × tuần Amazon19–31/10/20261.424share impression/click/cart/purchasetheo tuần CN–T7; không real-time
top_search_termssearch term × tuầntuần 25/10/2026120.175top term, ASIN click/convertchỉ top term, không phải toàn bộ search universe
asin_snapshotASIN × ngày chụp31/10–05/11/202644title, bullet, ảnh, A+, giá, ratingsnapshot UI, không phải lịch sử mọi thay đổi
Raw Amazon reportstheo report07/10–05/11/2026—SP search term, SP advertised product, SB search termPurchased Product còn Pending

Tổng ingest_run: 177. Report 30 ngày đã dùng ingest #136 (SP search term), #137 (SP advertised product), #138 (SB search term). Không dán nhãn report cũ thành kỳ mới.

“ASIN win” — phải định nghĩa trước khi làm

Đây là chỗ em đã sai: em tự hiểu “win” là ASIN có nhiều order nhất, rồi ghép thêm ASIN ACOS tốt nhất. Đó là giả định của em, không phải định nghĩa của anh.

Không có định nghĩa thì không có report đúng. “Win” có thể là: nhiều order nhất, nhiều sales nhất, ACOS thấp nhất, đóng góp profit cao nhất, organic rank tốt nhất, hay ASIN mới cần test? Mỗi cách chọn ra một ASIN khác nhau. Cần chốt 4 thứ: (1) mục tiêu, (2) kỳ, (3) cửa sổ quy kết, (4) có tính profit/hoàn hàng hay không.
Định nghĩa ASIN win em đề nghị anh chốt:
- Mục tiêu: volume / profit / ACOS / organic rank / test?
- Kỳ: 07/10–05/11 hay 10 ngày 26/10–04/11?
- Attribution: SP 7 ngày, SB 14 ngày, hay không quy kết?
- Profit: có trừ COGS, FBA fee, hoàn hàng không?
- Tie-breaker: nếu 2 ASIN cùng order thì xét sales hay ACOS?

Mẫu yêu cầu report để không phải làm lại

Mục tiêu / câu hỏi quyết định:
Phạm vi: campaign / portfolio / ASIN / keyword nào?
Kỳ: từ ngày – đến ngày (ghi rõ timezone)
Grain: ngày / tuần / cả kỳ
Định nghĩa “win” hoặc ngưỡng ACOS/ROAS:
Nguồn ưu tiên: Amazon / H10 tham khảo
Output: chat / HTML / Lark doc / CSV
Người duyệt và ngày cần:

Em không cung cấp / không được phép

Không có

  • Dashboard real-time bid/budget; dữ liệu có độ trễ theo report.
  • Cookie/token Amazon hoặc API nội bộ trái phép.
  • Dự báo chắc chắn doanh thu/ACOS tương lai.
  • Kết luận spec sai khi chưa có phiếu cân/đo chuẩn.

Được phép

  • Đọc dữ liệu qua UI Chrome 9224 và DB nội bộ.
  • Dùng H10 token của chính tài khoản, chỉ để tham khảo.
  • Đề xuất thay đổi ở trạng thái proposed.
  • Chỉ thao tác Amazon sau khi owner duyệt rõ ràng.

Trạng thái dữ liệu & nơi thảo luận

177ingest_run
06/11 05:53Amazon Ads ingest gần nhất
06/11 21:22SQP/top term ingest
06/11 10:50H10 ingest gần nhất

Nơi thảo luận duy nhất: Final Review 06/11/2026. Báo cáo công khai: audit.aolikes.vn.